choáng choàng

choáng choàng

Sau cú ngã, anh ấy đứng dậy trong trạng thái choáng choàng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái mất bình tĩnh, hoảng hốt, rối trí đến mức hành động thiếu suy nghĩ: "choáng choàng" mô tả trạng thái tinh thần bị kích động mạnh (thường do sợ hãi, lo lắng, hoặc bất ngờ) dẫn đến những hành động vội vã, cuống quýt.
    • Trạng thái choáng váng, quay cuồng, không còn tỉnh táo: "choáng choàng" cũng có thể diễn tả cảm giác chóng mặt, hoa mắt khiến người ta mất thăng bằng khả năng phán đoán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin dữ, ấy choáng choàng chạy ra khỏi nhà. ( ấy hoảng hốt chạy ra ngoài một cách vội vã khi nghe tin xấu.)
    • Anh ấy cảm thấy choáng choàng sau ngã. (Anh ấy cảm thấy chóng mặt, quay cuồng sau khi bị ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "choáng choàng đi tìm": hành động tìm kiếm một cách vội vã, cuống quýt trong trạng thái hoảng loạn.
    • Người mẹ choáng choàng đi tìm đứa con lạc trong siêu thị. (Người mẹ hoảng hốt chạy đi tìm đứa con bị lạc một cách vội vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Choáng váng (tính từ): cảm thấy chóng mặt, hoa mắt, mất thăng bằng (thường do tác động vật hoặc tinh thần).
    • Cơn đau đầu khiến tôi choáng váng. (Cơn đau đầu làm tôi cảm thấy chóng mặt.)
  • Hoảng hốt (tính từ): sợ hãi, mất bình tĩnh một cách đột ngột.
  • Cuống quýt (tính từ): vội vã, lúng túng, thiếu sự bình tĩnh cần thiết.
Từ đồng nghĩa
  • Hoảng loạn: trạng thái sợ hãi tột độ, mất hết lý trí.
  • Quay cuồng: trạng thái xoay tròn, không định hướng được (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Rối trí: tinh thần bối rối, không suy nghĩ được sáng suốt.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt mày choáng choàng: vẻ mặt thể hiện sự hoảng hốt, mất thần sắc.
    • Nghe tin, anh ấy đứng sững với mặt mày choáng choàng. (Anh ấy đứng im với vẻ mặt hoảng sợ sau khi nghe tin.)